Houzii
← Từ điển
Từ ghép

秃发

Phồn thể: [禿發]
Tūfā
Nghĩa tiếng Việtmột nhánh của dân tộc du mục Tiên Ty 鮮卑|鲜卑
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 một nhánh của dân tộc du mục Tiên Ty 鮮卑|鲜卑

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập