Từ ghép
秃发
Phồn thể: [禿發]Nghĩa
- 1 một nhánh của dân tộc du mục Tiên Ty 鮮卑|鲜卑
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.