Houzii
← Từ điển
Từ ghép

秃头

Phồn thể: [禿頭]
tūtóu
Nghĩa tiếng Việtđể đầu trần; không đội mũ; bị hói; đầu hói
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 để đầu trần; không đội mũ
  2. 2 bị hói
  3. 3 đầu hói
  4. 4 người hói

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập