Từ ghép
秃头
Phồn thể: [禿頭]Nghĩa
- 1 để đầu trần; không đội mũ
- 2 bị hói
- 3 đầu hói
- 4 người hói
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.