秋汛Từ ghép秋汛qiūxùnNghĩa tiếng Việtlũ lụt mùa thu2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lũ lụt mùa thuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.秋mùa thu; thời gian thu hoạchTrang chữ →汛nước dâng lụt; lũ lụt; tưới nướcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →