Từ ghép
秋葵荚
Phồn thể: [秋葵莢]Nghĩa
- 1 đậu bắp (Hibiscus esculentus)
- 2 đậu bắp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.