Từ ghép
科技惊悚
Phồn thể: [科技驚悚]Nghĩa tiếng Việttiểu thuyết kinh dị công nghệ; khoa học viễn tưởng kinh dị
- 4 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiểu thuyết kinh dị công nghệ
- 2 khoa học viễn tưởng kinh dị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.