Từ ghép
科技感
Nghĩa tiếng Việtcảm giác công nghệ cao (của sản phẩm, v.v.); ấn tượng rằng ngoại hình của ai đó không tự nhiên, bị ảnh hưởng bởi phẫu thuật thẩm mỹ
- 3 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cảm giác công nghệ cao (của sản phẩm, v.v.)
- 2 ấn tượng rằng ngoại hình của ai đó không tự nhiên, bị ảnh hưởng bởi phẫu thuật thẩm mỹ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.