Houzii
← Từ điển
Từ ghép

科技脸

Phồn thể: [科技臉]
kējìliǎn
Nghĩa tiếng Việtkhuôn mặt được chỉnh sửa rõ rệt bởi phẫu thuật thẩm mỹ, botox, v.v.
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 khuôn mặt được chỉnh sửa rõ rệt bởi phẫu thuật thẩm mỹ, botox, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập