Từ ghép
科朗
Nghĩa tiếng Việtcolón (đơn vị tiền tệ của Costa Rica và tiền tệ cũ của El Salvador)
- 2 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 colón (đơn vị tiền tệ của Costa Rica và tiền tệ cũ của El Salvador)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.