秒看Từ ghép秒看miǎokànNghĩa tiếng Việtnhìn thoáng qua2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhìn thoáng quaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.秒[miểu]giây (đơn vị thời gian); giây cung (đơn vị đo góc); (khẩu ngữ) ngay lập tứcTrang chữ →看[khán]nhìn; xem; đọc; xem thăm; thăm viếngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →