Từ ghép
秒秒钟
Phồn thể: [秒秒鐘]Nghĩa
- 1 trong vài giây
- 2 nhanh chóng
- 3 tốc độ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.