Houzii
← Từ điển
Từ ghép

秒秒钟

Phồn thể: [秒秒鐘]
miǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)miǎozhōngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttrong vài giây; nhanh chóng; tốc độ
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa