Houzii
← Từ điển
Từ ghép

秒针

Phồn thể: [秒針]
miǎozhēn
Nghĩa tiếng Việtkim giây (của đồng hồ)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 kim giây (của đồng hồ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập