Từ ghép
秦国
Phồn thể: [秦國]Nghĩa tiếng Việtnước Tần, một trong bảy nước thời Chiến Quốc (475-220 TCN)
- 2 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 nước Tần, một trong bảy nước thời Chiến Quốc (475-220 TCN)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.