Houzii
← Từ điển
Từ ghép

秦篆

Qínzhuàn
Nghĩa tiếng Việtchữ triện được thống nhất bởi triều đại nhà Tần; tiểu triện 小篆 và đại triện 大篆
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chữ triện được thống nhất bởi triều đại nhà Tần
  2. 2 tiểu triện 小篆 và đại triện 大篆

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập