Chữ Hán
篆
Nghĩacon dấu (công vụ); chữ triện (một kiểu thư pháp); tiểu triện 小篆 và đại triện 大篆
Bộ thủ⺮
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- con dấu (công vụ); chữ triện (một kiểu thư pháp); tiểu triện 小篆 và đại triện 大篆
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 彖
- ⺮zhúbộ "trúc" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 118)
- 彖tuàndự đoán tương lai bằng cách sử dụng quẻ của Kinh Dịch 易經|易经
- Phần chỉ nghĩa: ⺮
- Phần chỉ âm: 彖
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.