Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

篆

zhuàn
Nghĩa tiếng Việtcon dấu (công vụ); chữ triện (một kiểu thư pháp); tiểu triện 小篆 và đại triện 大篆
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa