Chữ đơn
篆
Nghĩa tiếng Việtcon dấu (công vụ); chữ triện (một kiểu thư pháp); tiểu triện 小篆 và đại triện 大篆
- 1 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 con dấu (công vụ)
- 2 chữ triện (một kiểu thư pháp)
- 3 tiểu triện 小篆 và đại triện 大篆
- 4 viết bằng chữ triện
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大篆đại triện; dùng hẹp cho 籀文; dùng rộng cho nhiều chữ trước thời Tần
- 鸟篆[鳥篆]chữ triện điểu (một dạng trang trí của Đại Triện)
- 秦篆chữ triện được thống nhất bởi triều đại nhà Tần; tiểu triện 小篆 và đại triện 大篆
- 小篆tiểu triện, dạng chữ Hán được tiêu chuẩn hóa bởi triều đại Tần
- 篆工thợ thủ công khắc chữ
- 篆刻khắc con dấu; con dấu
- 篆书[篆書]chữ triện (phong cách thư pháp Trung Quốc)
- 篆体[篆體]xem 篆书 (zhuànshū)
- 雕虫篆刻[雕蟲篆刻]việc văn chương không quan trọng; kỹ năng nhỏ