Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雕虫篆刻

Phồn thể: [雕蟲篆刻]
diāochóngzhuànkè
Nghĩa tiếng Việtviệc văn chương không quan trọng; kỹ năng nhỏ
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 2 nghĩa