Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸟篆

Phồn thể: [鳥篆]
niǎozhuàn
Nghĩa tiếng Việtchữ triện điểu (một dạng trang trí của Đại Triện)
  • 2 chữ
  • 20 nét