Từ ghép
大篆
Nghĩa tiếng Việtđại triện; dùng hẹp cho 籀文; dùng rộng cho nhiều chữ trước thời Tần
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đại triện
- 2 dùng hẹp cho 籀文
- 3 dùng rộng cho nhiều chữ trước thời Tần
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.