Houzii
← Từ điển
Từ ghép

秽水

Phồn thể: [穢水]
huìshuǐ
Nghĩa tiếng Việtnước bẩn; nước ô nhiễm; nước thải
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 nước bẩn; nước ô nhiễm; nước thải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập