Houzii
← Từ điển
Từ ghép

稀粥

xīzhōu
Nghĩa tiếng Việtcháo loãng; cháo mỏng
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cháo loãng
  2. 2 cháo mỏng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập