Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

稷

jì
Nghĩa tiếng Việtkê; Thần ngũ cốc được các vua chúa cổ đại thờ cúng; bộ trưởng nông nghiệp
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa