Từ ghép
匡扶社稷
Nghĩa tiếng Việt(các nước trong quốc gia) hỗ trợ người cầm quyền cai trị đất nước
- 4 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 (các nước trong quốc gia) hỗ trợ người cầm quyền cai trị đất nước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.