稻作Từ ghép稻作dàozuòNghĩa tiếng Việtcanh tác lúa2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 canh tác lúaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.稻lúa; gạo (Oryza sativa)Trang chữ →作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →