Houzii
← Từ điển
Từ ghép

穷鼠啮狸

Phồn thể: [窮鼠嚙狸]
qióngshǔnièlí
Nghĩa tiếng Việtchuột cùng cắn cáo (thành ngữ); con giun xéo lắm cũng quằn
  • 4 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 chuột cùng cắn cáo (thành ngữ); con giun xéo lắm cũng quằn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập