Houzii
← Từ điển
Từ ghép

穹形

qióngxíng
Nghĩa tiếng Việthình vòm; dạng vòm; hình mái vòm
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hình vòm
  2. 2 dạng vòm
  3. 3 hình mái vòm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập