Houzii
← Từ điển
Từ ghép

穹苍

Phồn thể: [穹蒼]
qióngcāng
Nghĩa tiếng Việtbầu trời; vòm trời; vòm thiên đàng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bầu trời
  2. 2 vòm trời
  3. 3 vòm thiên đàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập