Từ ghép
穹苍
Phồn thể: [穹蒼]Nghĩa
- 1 bầu trời
- 2 vòm trời
- 3 vòm thiên đàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.