Houzii
← Từ điển
Từ ghép

穹顶

Phồn thể: [穹頂]
qióngdǐng
Nghĩa tiếng Việtmái vòm; vòm; mái vòm cong
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mái vòm
  2. 2 vòm
  3. 3 mái vòm cong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập