Từ ghép
穹顶
Phồn thể: [穹頂]Nghĩa
- 1 mái vòm
- 2 vòm
- 3 mái vòm cong
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.