Houzii
← Từ điển
Từ ghép

空巢

kōngcháo
Nghĩa tiếng Việttổ trống; một ngôi nhà nơi con cái đã lớn và ra ở riêng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tổ trống
  2. 2 một ngôi nhà nơi con cái đã lớn và ra ở riêng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập