Houzii
← Từ điển
Từ ghép

空旷

Phồn thể: [空曠]
kōngkuàng
Nghĩa tiếng Việtrộng rãi và trống trải; trống không
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rộng rãi và trống trải
  2. 2 trống không

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập