Houzii
← Từ điển
Từ ghép

空暇

kòngxiá
Nghĩa tiếng Việtnhàn rỗi; thời gian rảnh; rảnh rỗi
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhàn rỗi
  2. 2 thời gian rảnh
  3. 3 rảnh rỗi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập