空竹Từ ghép空竹kōngzhúNghĩa tiếng Việtcái quay Trung Quốc2 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cái quay Trung QuốcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.空[không]làm trống; trống rỗng; không có ngườiTrang chữ →竹tre; bộ Khang Hy số 118Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →