窄巷Từ ghép窄巷zhǎixiàngNghĩa tiếng Việthẻm hẹp; đường hẹp2 chữ19 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hẻm hẹp2 đường hẹpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.窄[trách]hẹp; nhỏ nhen; túng quẫnTrang chữ →巷ngõ; hẻmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →