Chữ đơn
窈
Nghĩa tiếng Việt(văn học) sâu; uyên thâm; mờ mịt (biến thể của 杳 (yǎo))
- 1 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 (văn học) sâu; uyên thâm; mờ mịt (biến thể của 杳 (yǎo))
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.