Chữ Hán
窈
Nghĩa(văn học) sâu; uyên thâm; mờ mịt (biến thể của 杳 (yǎo))
Bộ thủ穴
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (văn học) sâu; uyên thâm; mờ mịt (biến thể của 杳 (yǎo))
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 穴 + 幼
- Phần chỉ nghĩa: 穴
- Phần chỉ âm: 幼
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.