Houzii
← Từ điển
Từ ghép

窜升

Phồn thể: [竄升]
cuànshēng
Nghĩa tiếng Việttăng vọt; vọt lên
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tăng vọt
  2. 2 vọt lên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập