Houzii
← Từ điển
Từ ghép

窜改

Phồn thể: [竄改]
cuàngǎi
Nghĩa tiếng Việtthay đổi; chỉnh sửa; biến đổi
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thay đổi
  2. 2 chỉnh sửa
  3. 3 biến đổi
  4. 4 làm giả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập