Từ ghép
窜改
Phồn thể: [竄改]Nghĩa
- 1 thay đổi
- 2 chỉnh sửa
- 3 biến đổi
- 4 làm giả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.