Từ ghép
窜红
Phồn thể: [竄紅]Nghĩa tiếng Việttrở nên nổi tiếng đột ngột; bỗng nhiên trở thành cơn sốt
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trở nên nổi tiếng đột ngột
- 2 bỗng nhiên trở thành cơn sốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.