Houzii
← Từ điển
Từ ghép

窜逃

Phồn thể: [竄逃]
cuàntáo
Nghĩa tiếng Việtchạy trốn trong hỗn loạn; chạy biến đi
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chạy trốn trong hỗn loạn
  2. 2 chạy biến đi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập