窟窿眼Từ ghép窟窿眼kūlongyǎnNghĩa tiếng Việtlỗ nhỏ3 chữ40 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lỗ nhỏPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.窟hang; lỗTrang chữ →窿khoang; lỗTrang chữ →眼[nhãn]mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →