Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竖笛

Phồn thể: [豎笛]
shùdí
Nghĩa tiếng Việtsáo dọc; (Đài Loan) kèn clarinet
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sáo dọc
  2. 2 (Đài Loan) kèn clarinet

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập