Từ ghép
竖笛
Phồn thể: [豎笛]Nghĩa
- 1 sáo dọc
- 2 (Đài Loan) kèn clarinet
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.