竣Chữ đơn竣jùnNghĩa tiếng Việthoàn thành; xong1 chữ12 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 hoàn thành2 xongTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.竣工jùngōngCấp: HSK 7–9hoàn thành dự án告竣gàojùn(dự án) được hoàn thành严竣yánjùn[嚴竣]khẩn trương; nghiêm ngặt; nghiêm trọngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →