Houzii
← Từ điển
Từ ghép

童贞

Phồn thể: [童貞]
tóngzhēn
Nghĩa tiếng Việtsự trinh tiết; trong trắng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sự trinh tiết
  2. 2 trong trắng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập