Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

竦

sǒng
Nghĩa tiếng Việtcung kính; kinh hãi; nâng (vai)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cung kính
  2. 2 kinh hãi
  3. 3 nâng (vai)
  4. 4 đứng bằng đầu ngón chân
  5. 5 vươn cổ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập