Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
sǒng

竦

Nghĩacung kính; kinh hãi; nâng (vai)
Bộ thủ立
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • sǒngcung kính; kinh hãi; nâng (vai)

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 立 + 束

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.