Houzii
← Từ điển
Từ ghép

端午

Duānwǔ
Nghĩa tiếng Việtxem 端午节 (Duānwǔjié)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 端午节 (Duānwǔjié)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập