Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竿子

gānzi
Nghĩa tiếng Việtcây sào tre
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 cây sào tre
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập