竿子Từ ghép竿子gānziNghĩa tiếng Việtcây sào tre2 chữ12 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cây sào treLượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt根 gēn个 gèPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.竿cây sàoTrang chữ →子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →