Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笑涡

Phồn thể: [笑渦]
xiàowō
Nghĩa tiếng Việtxem 笑窝 (xiàowō)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 笑窝 (xiàowō)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập