Từ ghép
笑鸥
Phồn thể: [笑鷗]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển cười (Leucophaeus atricilla)
- 2 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển cười (Leucophaeus atricilla)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.