Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笞击

Phồn thể: [笞擊]
chījī
Nghĩa tiếng Việtđánh bằng gậy
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 đánh bằng gậy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập