Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笤帚

tiáozhou
Nghĩa tiếng Việtchổi quét nhỏ; chổi nhỏ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chổi quét nhỏ
  2. 2 chổi nhỏ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập